Kaori Dict

Bàng · Phảng

stray · wander · loiter

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 60
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
pang2, fang3
Tiếng Hàn

stray · wander · loiter

Từ chứa chữ này · dễ trước

さまようsamayou

ento loiter; to putter; to prowl; to wander about; to roam about; to knock around

thông dụng
うろつくurotsuku

ento loiter; to hang around; to wander around; to prowl; to roam

thông dụng
ほうふつhoufutsuBÀNG PHẤT

en(bearing a) close resemblance; vivid reminder (e.g. of the past) · dim; faint; vague; blurred

ほうこうhoukouBÀNG HOÀNG

enwandering; rambling; roaming

すいてんほうふつsuitenhoufutsuTHUỶ THIÊN BÀNG PHẤT

enthe sky and water merging into one; seamless merging of the sea and the sky

さまよえるユダヤじんsamayoeruyudayajin

enWandering Jew

さまよえるsamayoeru

enroaming; loitering; wandering; far astray · to be able to loiter; to be able to roam

うろつきまわるurotsukimawaru

ento rove; to prowl; to go cruising

ほうかいhoukaiBÀNG HỒI

enwalking around aimlessly

ほうこうへんいhoukouhen'iBÀNG HOÀNG BIẾN DỊ

enfluctuation; environmental variation

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彷 (Bàng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict