Kaori Dict

彷徨える

さまよえる

samayoeru

Nghĩa

  1. liên thể từthường viết bằng kana

    1.roaming; loitering; wandering; far astray

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    2.to be able to loiter; to be able to roam

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彷徨える (さまよえる) — roaming; loitering; wandering; far astray | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict