徨
Hoàng
wandering
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- さまよ.う
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 60
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- huang2
- Tiếng Hàn
- 황
wandering
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ento loiter; to putter; to prowl; to wander about; to roam about; to knock around
thông dụng
ento loiter; to hang around; to wander around; to prowl; to roam
thông dụng
enwandering; rambling; roaming
enWandering Jew
enroaming; loitering; wandering; far astray · to be able to loiter; to be able to roam
ento rove; to prowl; to go cruising
enfluctuation; environmental variation
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).