恕
Thứ
excuse · tolerate · forgive
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ジョショ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ゆる.す
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 61
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- shu4
- Tiếng Hàn
- 서
excuse · tolerate · forgive
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enbenevolence; magnanimity
ensincerity and consideration
enmagnanimity; forgiveness; generosity
enforgiveness; generosity
ento forgive; to pardon; to excuse
enconsideration (for someone's circumstances); compassion; pardon; mercy
enmagnanimity; forgiveness; generosity
enconsideration; sympathy; compassion
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).