Kaori Dict

忠恕

ちゅうじょ

chuujo

Âm Hán-Việt: TRUNG THỨ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sincerity and consideration

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忠恕 (ちゅうじょ) — sincerity and consideration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict