悍
Hãn
rough · clumsy · violent
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- たけしあらし
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 61
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- han4
- Tiếng Hàn
- 한
rough · clumsy · violent
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
can đảm
N1
enappalling; horrifying; dreadful; hideous; revolting; disgusting
enheinousness; ferocity
enfierce; daring; savage; intrepid
enstrong and fierce
enunruly horse; unmanageable horse; unbroken horse
envirile; tough; masculine; sharp (features, look, etc.); fierce; dauntless
enas fierce and nimble as any; daring and agile without equal
enbad-tempered woman; shrew; vixen; virago
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).