Kaori Dict

勇敢

ゆうかん

yuukan

N1

Âm Hán-Việt: DŨNG CẢM

JLPT N1 · Bài 122

Nghĩa

  1. 1.can đảm
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.brave; courageous; gallant; valiant; heroic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is a brave and cheerful boy.

  • I'm brave.

  • He is a brave man.

  • He was brave.

  • She was brave.

  • He is unrivaled in bravery.

  • All the soldiers were gallant.

  • He is very brave.

  • He is a most brave man.

  • He was a brave soldier.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勇敢 (ゆうかん) — can đảm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict