Kaori Dict

勇

Dũng

can đảm; dũng cảm

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#1319 / 2.501
Bộ thủ
bộ 19
Từ JLPT chứa chữ
3
Pinyin
yong3
Tiếng Hàn
용

can đảm; dũng cảm

Từ chứa chữ này · dễ trước

ゆうきyuukiDŨNG KHÍ

dũng cảm; can đảm; gan dạ

N3
いさましいisamashii

dũng cảm; gan dạ; can đảm

N2
ゆうかんyuukanDŨNG CẢM

can đảm

N1
ばんゆうban'yuuMAN DŨNG

dũng cảm man rợ

thông dụng
ぶゆうbuyuuVÕ DŨNG

dũng cảm; dũng khí

thông dụng
いさみあしisamiashi

điều kiện dũng mãn

thông dụng
いさむisamu

động viên

thông dụng
ゆうしyuushiDŨNG SĨ

đặc tướng

thông dụng
ゆうしゃyuushaDŨNG GIẢ

đặc tướng

thông dụng
ゆうたいyuutaiDŨNG THOÁI

dũng thái

thông dụng
ぎゆうgiyuuNGHĨA DŨNG

anh hùng; lòng trung thành

thông dụng
よろこびいさむyorokobiisamu

ento be in high spirits

きょうゆうkyouyuuHIỆP DŨNG

engallantry; chivalry

しんゆうshin'yuuCHÂN DŨNG

entrue courage; true heroism

ひっぷのゆうhippunoyuu

enrash courage

ぶゆうでんbuyuudenVÕ DŨNG TRUYỀN

enbiography of a brave fighter; heroic saga; chivalric romance · tale of one's heroism; episode of bravery; acts of violence

ゆうyuuDŨNG

enbravery; courage; heroism

いさみはだisamihada

engallant; manly; chivalrous; dashing; spirited

いさみたつisamitatsu

ento cheer up; to be stirred up; to be encouraged (by); to be in high spirits

ゆうおうyuuouDŨNG VÃNG

enspirited advance; energetically going forward

ゆうおうまいしんyuuoumaishinDŨNG VÃNG MẠI TIẾN

endash and go; pushing forward

ゆうかんさyuukansa

enbravery; heroism; gallantry

ゆうきづけyuukizuke

enencouragement

ゆうきづけるyuukizukeru

ento encourage; to cheer

ゆうけつyuuketsuDŨNG QUYẾT

endecisiveness

ゆうけんyuukenDŨNG KIỆN

ensound health

ゆうしょうyuushouDŨNG TƯƠNG

enbrave general; great soldier

ゆうしんyuushinDŨNG TIẾN

endashing forward bravely

ゆうとyuutoDŨNG ĐỒ

enambitious undertaking

ゆうせんyuusenDŨNG KHUYẾT

enbrave fight; desperate fight

ゆうそうyuusouDŨNG TRÁNG

enheroic; brave; majestic; soul-stirring; lively; gallant

ゆうだんyuudanDŨNG ĐOẠN

enresolute decision

ゆうひyuuhiDŨNG PHI

enflying jump; great achievement

ゆうふyuufuDŨNG PHU

envaliant man

ゆうふyuufuDŨNG PHỤ

enheroine; brave woman

ゆうぶyuubuDŨNG VÕ

enbravery; valor; valour; military prowess

ゆうめいyuumeiDŨNG DANH

enfame (for one's bravery); great renown

ゆうもうyuumouDŨNG MÃNH

endaring; brave; bold; valiant; intrepid; dauntless

ゆうもうしんyuumoushinDŨNG MÃNH TÂM

enintrepid spirit

ゆうやくyuuyakuDŨNG DƯỢC

entaking heart; being in high spirits

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勇 (Dũng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict