Kaori Dict

勇気づける

ゆうきづける

yuukizukeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to encourage; to cheer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Your encouragement will draw her out.

  • I was encouraged by his words.

  • All my friends encouraged me to try my best.

  • I tried to cheer her up, but she did nothing but cry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勇気づける (ゆうきづける) — to encourage; to cheer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict