Kaori Dict

武勇伝

ぶゆうでん

buyuuden

Âm Hán-Việt: VÕ DŨNG TRUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.biography of a brave fighter; heroic saga; chivalric romance

  2. danh từ

    2.tale of one's heroism; episode of bravery; acts of violence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

武勇伝 (ぶゆうでん) — biography of a brave fighter; heroic saga; chivalric romance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict