Kaori Dict

勇往邁進

ゆうおうまいしん

yuuoumaishin

Âm Hán-Việt: DŨNG VÃNG MẠI TIẾN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.dash and go; pushing forward

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勇往邁進 (ゆうおうまいしん) — dash and go; pushing forward | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict