邁
Mại
go · excel
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- マイバイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ゆ.く
- Đọc trong tên người (名乗り)
- すすむ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 162
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- mai4
- Tiếng Hàn
- 매
go · excel
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enintrepidity; indomitableness
enpush boldly forward
enhighly gifted
endash and go; pushing forward
enheroic; courageous
enpushing forward (undaunted); pushing on (toward a goal); striving (for)
enwise and great
ennoble; lofty; high-minded
enexcellence; superiority; preeminence
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).