Kaori Dict

邁進

まいしん

maishin

Âm Hán-Việt: MẠI TIẾN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.pushing forward (undaunted); pushing on (toward a goal); striving (for)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The phrase "make a bee line for" expresses the look of how a bee heads straight for food with speed and energy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邁進 (まいしん) — pushing forward (undaunted); pushing on (toward a goal); striving (for) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict