Kaori Dict

義勇

ぎゆう

giyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGHĨA DŨNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.heroism; loyalty and courage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

義勇 (ぎゆう) — heroism; loyalty and courage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict