Kaori Dict

勇者

ゆうしゃ

yuusha

thông dụng

Âm Hán-Việt: DŨNG GIẢ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hero; the brave; man of valour (valor)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is celebrated for his bravery.

  • None but the brave deserve our respect.

  • Pay honor to the brave.

  • None but the brave deserve the fair.

  • Fortune favors the bold.

  • The general said to the brave man, "You deserve a medal."

  • May the way of the hero lead to the Triforce.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勇者 (ゆうしゃ) — hero; the brave; man of valour (valor) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict