勇み立つ
いさみたつ
isamitatsu
Cách viết khác: 勇みたつ
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ
1.to cheer up; to be stirred up; to be encouraged (by); to be in high spirits
いさみたつ
isamitatsu
Cách viết khác: 勇みたつ
1.to cheer up; to be stirred up; to be encouraged (by); to be in high spirits