Kaori Dict

勇躍

ゆうやく

yuuyaku

Âm Hán-Việt: DŨNG DƯỢC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.taking heart; being in high spirits

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勇躍 (ゆうやく) — taking heart; being in high spirits | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict