悖
Bội
be contrary
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ハイボツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- もと.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 61
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- bei4
- Tiếng Hàn
- 패, 발
be contrary
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
encorruption; immorality; lapse from virtue; fall from virtue
enrevolting; rebellion; going against · contradiction; antinomy
endisobeying; infringing; running counter to
ento go against; to act contrary to; to run counter to; to deviate from
enabsurdity; irrationality
enimmoral and thoughtless behaviour; outrageous misconduct
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).