背反
はいはん
haihan
Âm Hán-Việt: BỐI PHẢN
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.revolting; rebellion; going against
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.contradiction; antinomy
はいはん
haihan
Âm Hán-Việt: BỐI PHẢN
1.revolting; rebellion; going against
2.contradiction; antinomy