惧
Cụ · Cộ
fear · be afraid of · dread
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- クグ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おそ.れる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #2097 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 61
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ju4
- Tiếng Hàn
- 구
fear · be afraid of · dread
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
sợ; lo sợ; e dè
N3
enapprehension; misgivings; uneasiness; fear; anxiety
thông dụng
enapprehension; uneasiness
enendangered species
ennear-threatened (species)
enthreatened (species); endangered
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).