Kaori Dict

恐れる

おそれる

osoreru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.sợ; lo sợ; e dè
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to fear; to be afraid of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đừng sợ!

    Don't be afraid!

  • Anh ấy không sợ chết.

    He didn't fear death.

  • Don't be afraid.

  • Don't be afraid of making mistakes.

  • I am afraid of dying.

  • Tom is not afraid.

  • Animals are afraid of fire.

  • He is fearless of danger.

  • Now they're frightened of leaving it.

  • Are you afraid of me?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恐れる (おそれる) — sợ; lo sợ; e dè | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict