愧
Quý
feel ashamed · shy
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- はじ.るはじ.らうはずかし.めるとが.める
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 61
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- kui4
- Tiếng Hàn
- 괴
feel ashamed · shy
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
xấu hổ; hổ thẹn; hổ thẹn; xấu hổ
N1
enshame; compunction; remorse; humiliation · shame felt towards oneself and others
endeeply ashamed (of oneself); overwhelmed with shame
enblushing with embarrassment
enshameless
endying of shame; being so ashamed one wants to die
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).