Kaori Dict

恥じる

はじる

hajiru

N1

JLPT N1 · Bài 95

Nghĩa

  1. 1.xấu hổ; hổ thẹn; hổ thẹn; xấu hổ
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to feel ashamed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy cảm thấy xấu hổ về thất bại của mình.

    He is ashamed of his failure.

  • Cô ấy xấu hổ vì sự sơ xuất của mình.

    She was ashamed of herself for her carelessness.

  • I am ashamed of having done so.

  • He looked down in shame.

  • You ought to be ashamed of yourself.

  • He was ashamed of troubling you.

  • Don't be ashamed of being poor.

  • He blushed at his folly.

  • You should be ashamed of your behavior.

  • He is ashamed to ask questions.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恥じる (はじる) — xấu hổ; hổ thẹn; hổ thẹn; xấu hổ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict