Kaori Dict

Tàm

ashamed · humiliated · shameful

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 61
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
can2
Tiếng Hàn

ashamed · humiliated · shameful

Từ chứa chữ này · dễ trước

はじるhajiru

xấu hổ; hổ thẹn; hổ thẹn; xấu hổ

N1
むざんmuzanVÔ TÀN

encruel; merciless; atrocious; ruthless; cold-blooded · pitiful; tragic; horrible; miserable

thông dụng
れいこくむざんreikokumuzanLẠNH KHỐC VÔ TÀN

encruel and heartless; merciless; implacable; cold-blooded

ざんきzankiTÀM QUÝ

enshame; compunction; remorse; humiliation · shame felt towards oneself and others

ざんきにたえないzankinitaenai

endeeply ashamed (of oneself); overwhelmed with shame

ざんいzan'iTÀM HUỆ

enbeing ashamed and angry

ざんしzanshiTÀM TỬ

endying of shame; being so ashamed one wants to die

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慙 (Tàm) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict