憔
Tiều
get thin
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ショウセウソウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- やつ.れるやせ.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 61
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- qiao2
- Tiếng Hàn
- 초
get thin
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enhaggardness; emaciation; wasting away; being tired out; being worn out; exhaustion
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).