Kaori Dict

憔悴

しょうすい

shousui

Âm Hán-Việt: TIỀU TUỴ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.haggardness; emaciation; wasting away; being tired out; being worn out; exhaustion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憔悴 (しょうすい) — haggardness; emaciation; wasting away; being tired out; being worn out; exhaustion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict