悴
Tuỵ · Tụy
becoming emaciated · son
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- スイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- せがれやつ.れる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 61
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- cui4
- Tiếng Hàn
- 췌
becoming emaciated · son
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enson, my son
N1
ento grow numb with cold
ento dry up; to scab; to slough · to be poisoned (with lacquer)
enhaggardness; emaciation; wasting away; being tired out; being worn out; exhaustion
engreat grief
enlow; poor; scrawny
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).