憺
Đảm · Đam · Điềm
calm · quiet · move
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- タン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 61
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- dan4
- Tiếng Hàn
- 담
calm · quiet · move
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enmiserable; pitiful; tragic; wretched; horrible; terrible · painstaking
endark; gloomy; somber; depressing
entaking great pains
entaxing one's ingenuity in devising something; agonizing over designing or creating something; making strenuous efforts to devise good ways and means to do something
enterrible worry; extreme anxiety
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).