Kaori Dict

苦心惨憺

くしんさんたん

kushinsantan

Âm Hán-Việt: KHỔ TÂM THẢM ĐẢM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.taking great pains

Câu ví dụ · Tatoeba

  • After all the trouble we went to in coming up with that project, it only took them a second to shoot it down in the meeting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苦心惨憺 (くしんさんたん) — taking great pains | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict