Kaori Dict

Qua

halberd · arms · festival car · float

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
4
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 62
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ge1
Tiếng Hàn

halberd · arms · festival car · float · tasselled spear radical (no. 62)

Từ chứa chữ này · dễ trước

ほこhokoMÂU

enlong-handled Chinese spear; lance; pike · weapon; arms

thông dụng
へいかheikaBINH QUA

enswords; arms; warfare

かんかkankaCAN QUA

enweapon; arms; shield and spear · fighting; war

kaQUA

enge (ancient Chinese dagger-axe)

ほこをおさめるhokowoosameru

ento sheathe one's sword; to lay down arms; to bury the hatchet

かんかをまじえるkankawomajieru

ento open hostilities; to be at war

ほこがまえhokogamae

enkanji "spear" radical at right

ほこづくりhokozukuriQUA BÀNG

enkanji "spear" radical at right

どうかdoukaĐỒNG QUA

enbronze dagger-axe

かんかをうごかすkankawougokasu

ento open hostilities; to take up arms; to start a war

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戈 (Qua) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict