Kaori Dict

干戈

かんか

kanka

Âm Hán-Việt: CAN QUA

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.weapon; arms; shield and spear

  2. danh từvăn viết trang trọng

    2.fighting; war

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

干戈 (かんか) — weapon; arms; shield and spear | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict