扮
Ban · Phẫn · Bán
impersonate · dress up · disguise · thin shingles
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- フンハンヘン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ふん.するやつ.すよそお.う
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 64
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ban4
- Tiếng Hàn
- 분, 반
impersonate · dress up · disguise · thin shingles
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).