Kaori Dict

扮装

ふんそう

funsou

Âm Hán-Việt: BAN TRANG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.make-up; get-up; disguise; costume

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã đóng giả làm con gái.

    He disguised himself as a woman.

  • He got himself up as Santa Claus.

  • He approached her in the disguise of a policewoman.

  • Tom and Mary watched through the keyhole as their father put on a Father Christmas costume.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扮装 (ふんそう) — make-up; get-up; disguise; costume | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict