Kaori Dict

Trữ

tell · 10**24

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
#2309 / 2.501
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
shu1
Tiếng Hàn
서, 저

tell · 10**24

Từ chứa chữ này · dễ trước

じょじょうjojouTỰ TÌNH

enlyricism; description of one's feelings

thông dụng
じょじょうしjojoushiTỰ TÌNH THI

enlyric (poem); lyric poetry

じょじょうかjojoukaTRỮ TÌNH CA

enlyric songs; sentimental ballads

じょじょうてきjojoutekiTỰ TÌNH ĐÍCH

enlyrical; poetic; expressive of emotion

じょじょうかようしゅうjojoukayoushuuTRỮ TÌNH CA DAO TẬP

enLyrical Ballads, with a Few Other Poems (collection of poems by William Wordsworth and Samuel Taylor Coleridge)

じょじょうみんようしゅうjojoumin'youshuuTRỮ TÌNH DÂN DAO TẬP

enLyrical Ballads, with a Few Other Poems (collection of poems by William Wordsworth and Samuel Taylor Coleridge)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抒 (Trữ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict