Kaori Dict

Niễn · Niên · Nhiên

twist · twine · kinky

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
#2398 / 2.501
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
nian3
Tiếng Hàn

twist · twine · kinky

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひねるhineru

vặn; xoắn; uốn; làm rối

N2
こよりkoyori

enstring made from twisted paper

ねんしnenshiNIỄN MỊCH

entwisted thread or yarn; twining of thread or yarn

ひねりhineri

entwist; spin · ingenuity; sophistication (e.g. of writing style); taste

よりyori

entwist; ply

よるyoru

ento twist (yarn); to lay (rope)

よれるyoreru

ento get twisted; to get kinked

よりついせんyoritsuisen

entwisted pair cable

ひシールドよりついせんhishiirudoyoritsuisen

enunshielded twisted pair; UTP

よりいとyoriito

entwisting (thread, etc.); twisted yarn; twisted thread; twine

ねじればねnejirebaneNIỄN SÍ

enstrepsipteran

よりあわせるyoriawaseru

ento intertwine; to twist together

いとよりだいitoyoridaiMỊCH NIỄN ĐIÊU

engolden threadfin bream (Nemipterus virgatus); besugo

よりせんyorisen

enstranded wire; strand wire; strand; stranded cable; stranded conductor; twisted wire

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撚 (Niễn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict