攀
Phan · Phàn
climb · scale
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ハン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- よ.じる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 19
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 64
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- pan1
- Tiếng Hàn
- 반
climb · scale
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ento climb; to clamber (over, up); to scramble (up); to scale; to claw one's way up
enscaling; climbing; ascending
ento clamber up; to climb up
enclimbers (birds formerly grouped in order Scansores)
enclimbing stem
enclimbing
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).