斂
Liễm · Liệm
tighten · stiffen
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- レン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おさ.める
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 66
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- lian4, lian3
- Tiếng Hàn
- 렴
tighten · stiffen
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enoppressive exaction (of taxes, etc.)
enastringency; constriction; contraction · collecting (e.g. opinions); putting together; summarizing
enastringent
en(levying of a) heavy taxation
enexaction of heavy taxes; imposing oppressive taxes
enconvergent evolution
eninterment; burial
enburying (a corpse); entombing; interring · funeral; burial
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).