収斂
しゅうれん
shuuren
Âm Hán-Việt: THÂU LIỄM
Cách viết khác: 収れん
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.astringency; constriction; contraction
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
2.collecting (e.g. opinions); putting together; summarizing
- danh từdanh từ + するtự động từ
3.collection (of taxes)
- danh từdanh từ + するtự động từ
4.convergence (of light)
- danh từdanh từ + するtự động từmathematics
5.convergence
- danh từdanh từ + するtự động từbiology
6.convergence