Kaori Dict

収斂

しゅうれん

shuuren

Âm Hán-Việt: THÂU LIỄM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.astringency; constriction; contraction

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.collecting (e.g. opinions); putting together; summarizing

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.collection (of taxes)

  4. danh từdanh từ + するtự động từ

    4.convergence (of light)

  5. danh từdanh từ + するtự động từmathematics

    5.convergence

  6. danh từdanh từ + するtự động từbiology

    6.convergence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

収斂 (しゅうれん) — astringency; constriction; contraction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict