字義Nghĩa
lùi lại, gập lạimáy dịch
liǎnLIỄM
- 1.(văn học) kiềm chế
- 2.(văn học) kiểm soát (bản thân)
- 3.thu thập; gom lại
liànLIỆM
- 1.biến thể của 殮|殓[lian4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 攵 (phộc) chỉ nghĩa, 僉 [qiān] chỉ âm.
đánh
組詞Từ chứa chữ này
- 斂巴
- 斂步
- 斂衽nghi thức cúi chào của phụ nữ thời xưa
- 斂財tích luỹ tài sản
- 斂跡kiêng khem
- 斂錢quyên tiền
- 收斂giảm bớt; biến mất; làm cho biến mất
- 內斂hướng nội
- 征斂thu thuế một cách cưỡng ép
- 暴斂thu thuế quá mức
- 聚斂tích lũy
- 收斂性tính hội tụ (toán)