學華語Kaori Dict

內斂

giản thể: 内敛

nèiliǎn

ㄋㄟˋ ㄌㄧㄢˇ

NỘI LIỄM

TOCFL 7
  1. 1.hướng nội
  2. 2.kiềm chế
  3. 3.(phong cách nghệ thuật) tinh tế

例句Câu ví dụ

  • 1

    日本人普遍很內斂。

    Rìběnrén pǔbiàn hěn nèiliǎn。

    Người Nhật Bản thường rất kiệm lời

  • 2

    "內斂"就是說自己挺好的,嘴上說自己不好,這樣是中國式的謙虛。

    " nèiliǎn " jiùshìshuō zìjǐ tǐnghǎo de, zuǐ shàng shuō zìjǐ bùhǎo, zhèyàng shì Zhōngguóshì de qiānxū。

    'Tính khiêm tốn' là nói mình rất tốt, nhưng miệng lại nói mình không tốt, như vậy là kiểu khiêm tốn của người Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

內斂 nghĩa là gì? · Kaori Dict