- 1.hướng nội
- 2.kiềm chế
- 3.(phong cách nghệ thuật) tinh tế

例句Câu ví dụ
- 1
日本人普遍很內斂。
Rìběnrén pǔbiàn hěn nèiliǎn。
Người Nhật Bản thường rất kiệm lời
- 2
"內斂"就是說自己挺好的,嘴上說自己不好,這樣是中國式的謙虛。
" nèiliǎn " jiùshìshuō zìjǐ tǐnghǎo de, zuǐ shàng shuō zìjǐ bùhǎo, zhèyàng shì Zhōngguóshì de qiānxū。
'Tính khiêm tốn' là nói mình rất tốt, nhưng miệng lại nói mình không tốt, như vậy là kiểu khiêm tốn của người Trung Quốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.