學華語Kaori Dict

收斂

giản thể: 收敛

shōuliǎn

ㄕㄡ ㄌㄧㄢˇ

THU LIỄM

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.giảm bớt; biến mất; làm cho biến mất
  2. 2.kiềm chế; kiểm soát (sự vui vẻ, kiêu ngạo,...)
  3. 3.làm se
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(toán) hội tụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收斂 nghĩa là gì? · Kaori Dict