- 1.giảm bớt; biến mất; làm cho biến mất
- 2.kiềm chế; kiểm soát (sự vui vẻ, kiêu ngạo,...)
- 3.làm se
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(toán) hội tụ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.