Kaori Dict

Tễ

kill · die violent death

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
18
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 66
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
bi4
Tiếng Hàn

kill · die violent death

Từ chứa chữ này · dễ trước

たおれるtaoreru

đổ vỡ; sụp đổ; thất bại

N4
たおすtaosu

đảo; đánh bại; tiêu diệt

N3
へいしheishi

enfalling dead; perishing; dying

きょうだんにたおれるkyoudannitaoreru

ento be shot dead by an assassin

てきをたおすtekiwotaosu

ento kill one's enemy (opponent)

へいふheifuTỄ BỘC

enfalling dead; perishing; dying

たおるtaoru

ento fall; to die; to be defeated

へいぎゅうばheigyuubaTỄ NGƯU MÃ

en(right to acquire) dead horses and cattle (Edo period)

たおれてのちやむtaoretenochiyamu

enduty ends only in death

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斃 (Tễ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict