Kaori Dict

斃牛馬

へいぎゅうば

heigyuuba

Âm Hán-Việt: TỄ NGƯU MÃ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.(right to acquire) dead horses and cattle (Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斃牛馬 (へいぎゅうば) — (right to acquire) dead horses and cattle (Edo period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict