斛
Hộc
measure · ten to · unit of volume, about 180 liters
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- と
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 68
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- hu2
- Tiếng Hàn
- 곡
measure · ten to · unit of volume, about 180 liters
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enkoku; traditional unit of volume, approx. 180.4 litres · measure of a Japanese-style boat's loading capacity (approx. 278.26 liters)
thông dụng
encopious (tears)
enJapanese ternstroemia (Ternstroemia gymnanthera); cleyera
enJapanese stone orchid (Dendrobium moniliforme); dendrobium
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).