斧
Phủ
ax · hatchet
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- フ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おの
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 69
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- fu3
- Tiếng Hàn
- 부
ax · hatchet
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
en(Paleolithic) hand axe
enaxe; ax; hatchet
enhatchet · adze; adz
encorrection; revision
enaxe
enstone axe (ax)
encourageous but doomed resistance
enaxe
enlucubration; elaboration; chisel and ax
enkanji "axe" radical at right
enpelecypods (i.e. bivalves)
enbattleaxe
enaxe-head; ax-head
enhalberd
enstone axe with multiple cutting edges (Jōmon period)
enhatchet
endyeing pattern with a yoki, koto bridge and a chrysanthemum
eniron axe head
enaxinite
enThe Honest Woodcutter (fable by Aesop); The Golden Axe
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).