斧琴菊
よきこときく
yokikotokiku
Âm Hán-Việt: PHỦ CẦM CÚC
意味Nghĩa
- danh từ
1.dyeing pattern with a yoki, koto bridge and a chrysanthemum
pun on 良き事聞く
よきこときく
yokikotokiku
Âm Hán-Việt: PHỦ CẦM CÚC
1.dyeing pattern with a yoki, koto bridge and a chrysanthemum
pun on 良き事聞く