Kaori Dict

Uổng

bend · curve · crooked · perverse

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
wang3
Tiếng Hàn

bend · curve · crooked · perverse · lean · forcibly · against one's will

Từ chứa chữ này · dễ trước

まげるmageru

cong; uốn; gập; làm lệch

N2
えんおうen'ouOAN UỔNG

enfalse charge

おうわくouwakuUỔNG HOẶC

entrickery

おのれをまぐonorewomagu

ento cast aside one's beliefs and doctrines

まがつひのかみmagatsuhinokamiHOẠ TÂN NHẬT THẦN

engod who causes calamities · evil gods (who cause sin, etc.)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枉 (Uổng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict