枘
Nhuế · Nôi
the handle of tools · tenon · cog
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ゼイネイドンノン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- せんほぞ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- rui4
the handle of tools · tenon · cog
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
endowel; joggle
endovetail tenon
enmortice; mortise
entenon; cog; pivot
enfoxtail wedged tenon joint; blind tenon joint with wedges inserted into slots on its end
enround peg in a square hole
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).