學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

枠 — tay cầm của dụng cụmáy dịch

ruìNHUẾ

  1. 1.mộng
  2. 2.tay cầm dụng cụ
  3. 3.nêm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

枘 (形声。从木,内声。本义榫头;插入卯眼的木栓) 同本义 圜凿而方枘兮,吾固知其鉯铻而难入。--《九辞·九辨》 又如枘凿(枘、凿,榫头与卯眼。枘圆凿方或枘方凿圆,难相容合);方枘圆凿 枘 楔入 层崖峭绝,枘木亘铁。--唐·刘禹锡《山南西道新修驿路》 枘ruì榫头圆凿方~(圆榫眼,方榫头。〈喻〉格格不入)。 枘nèn 1.树木经砍伐后新生的枝条。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

枣 — gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 枘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict