學華語Kaori Dict

方枘圓鑿

giản thể: 方枘圆凿

fāngruìyuánzáo

ㄈㄤ ㄖㄨㄟˋ ㄩㄢˊ ㄗㄠˊ

PHƯƠNG NHUẾ VIÊN TẠC

  1. 1.đưa chốt vuông vào lỗ tròn
  2. 2.không tương thích (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

方枘圓鑿 nghĩa là gì? · Kaori Dict